Sản phẩm

mỗi trang
VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERIES VPA3185 Call

VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERIES VPA3185

• Thân máy, đơn vị • Tùy chọn cơ thể: tiêu chuẩn hoặc chân không • Kích thước cổng: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2 • Kiểu kích hoạt: N.C. hoặc N.O. (có thể chuyển đổi) • Chủ đề: Rc, NPT, NPTF, G

0985.288.164 5 lượt
VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERIES VPA3165 Call

VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERIES VPA3165

• Thân máy, đơn vị • Tùy chọn cơ thể: tiêu chuẩn hoặc chân không • Kích thước cổng: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2 • Kiểu kích hoạt: N.C. hoặc N.O. (có thể chuyển đổi) • Chủ đề: Rc, NPT, NPTF, G

0985.288.164 4 lượt
VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERIES VPA3145 Call

VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERIES VPA3145

• Thân máy, đơn vị • Tùy chọn cơ thể: tiêu chuẩn hoặc chân không • Kích thước cổng: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2 • Kiểu kích hoạt: N.C. hoặc N.O. (có thể chuyển đổi) • Chủ đề: Rc, NPT, NPTF, G

0985.288.164 4 lượt
VAN ĐỊNH HƯỚNG 5 CỔNG SERIES VFA3000 SMC JAPAN Call

VAN ĐỊNH HƯỚNG 5 CỔNG SERIES VFA3000 SMC JAPAN

• Phạm vi áp suất hoạt động (MPa): 0,15 đến 1,0 • Đặc tính dòng chảy (Cv): VFA1000: 0,13, VFA3000: 0,75, VFA5000: 2,9 • Kích thước xi lanh áp dụng: VFA1000: ø40, VFA3000: ø80, VFA5000: ø125

0985.288.164 4 lượt
VAN ĐỊNH HƯỚNG 5 CỔNG SERIES VFA1000 SMC JAPAN Call

VAN ĐỊNH HƯỚNG 5 CỔNG SERIES VFA1000 SMC JAPAN

• Phạm vi áp suất hoạt động (MPa): 0,15 đến 1,0 • Đặc tính dòng chảy (Cv): VFA1000: 0,13, VFA3000: 0,75, VFA5000: 2,9 • Kích thước xi lanh áp dụng: VFA1000: ø40, VFA3000: ø80, VFA5000: ø125

0985.288.164 4 lượt
VAN ĐIỆN TỪ 3 CỔNG SMC SERRIES SY500 Call

VAN ĐIỆN TỪ 3 CỔNG SMC SERRIES SY500

VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERRIES SY500

0985.288.164 3 lượt
VAN ĐIỆN TỪ 3 CỔNG SMC SERRIES SY300 Call

VAN ĐIỆN TỪ 3 CỔNG SMC SERRIES SY300

VAN ĐỊNH HƯỚNG 3 CỔNG SMC SERRIES SY300

0985.288.164 3 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VSPE Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VSPE

• Kích thước: 4, 6, 8, 10, 15, 20, 30, 40mm • Chất liệu: N, S, FS • Đầu nối: 4J, 6J

0985.288.164 30 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG OVAL PISCO JAPAN SERIES VP-E Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG OVAL PISCO JAPAN SERIES VP-E

• Kích thước: 2x4, 3.5x7, 4x10, 4x20, 4x30, 5x10, 5x20, 5x30, 6x10, 6x20, 6x30, 8x20, 8x30mm • Chất liệu: N, S, U, F, SE, E, NE, HN, EP • Đầu nối: E10, E20, M6

0985.288.164 30 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-S Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-S

• Kích thước: 10, 15, ,20, 25, 30, 35, 50, 70, 100mm • Chất liệu: C, S • Đầu nối: M6, M10

0985.288.164 30 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-Q Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-Q

• Kích thước: 10, ,20, 30mm • Chất liệu: K, M, KE • Đầu nối: M4, M6

0985.288.164 32 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG FLAT PISCO JAPAN SERIES VP-F Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG FLAT PISCO JAPAN SERIES VP-F

• Kích thước: 10, 15, 20, 25, 30mm • Chất liệu: N, S, U, F, NE, SE • Đầu nối: M4, M6

0985.288.164 31 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG FLAT PISCO JAPAN SERIES VP-P Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG FLAT PISCO JAPAN SERIES VP-P

• Kích thước: 8, 10, 15, 20mm • Chất liệu: N, S, U, F, FS, NE • Đầu nối: T8

0985.288.164 32 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG BELLOWS PISCO JAPAN SERIES VP-PB Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG BELLOWS PISCO JAPAN SERIES VP-PB

• Kích thước: 30, 40, 50mm • Chất liệu: S • Đầu nối: FE, FF

0985.288.164 33 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG BELLOWS PISCO JAPAN SERIES VP-W Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG BELLOWS PISCO JAPAN SERIES VP-W

• Kích thước: 10, 20, 30, 40, 50mm • Chất liệu: N, S, U, F, NE, G, HN, EP • Đầu nối: M4, M6

0985.288.164 32 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-B Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-B

• Kích thước: 6, 8, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100mm • Chất liệu: N, S, U, F, SE, NE, HN, EP • Đầu nối: T8, M4, M6, M10

0985.288.164 31 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-K Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-K

• Kích thước: 10, 20, 30, 40, 50mm • Chất liệu: NH, S, U, NE, F • Đầu nối: Male M4, M6

0985.288.164 30 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-LB Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-LB

• Kích thước: 4, 6, 8, 10, 15, 20mm • Chất liệu: N, S, U, NE, HN, EP • Đầu nối: Male M4, M6, Female T15, T40

0985.288.164 30 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-L Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-L

• Kích thước: 4, 6, 8, 10, 15, 20, 30, 40mm • Chất liệu: N, S, F, FS, SE, NE • Đầu nối: Male M4, M6, Female T15, T40

0985.288.164 31 lượt
GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-R Call

GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG PISCO JAPAN SERIES VP-R

• Size: 0.7, 1, 1.5, 2, 3, 4, 6, 8, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100, 150, 200mm • Chất liệu: N, S, U, F, SE, E, NE, G, HN, EP

0985.288.164 45 lượt
SCHMALZ | VCSP-O Call

SCHMALZ | VCSP-O

• Dimensions (LxW): 120 x 50 mm • Height H: 15.5 mm • Weight: 0.053 kg

0985.288.164 51 lượt
SCHMALZ GERMANY | VCSP-O Call

SCHMALZ GERMANY | VCSP-O

• Dimensions (LxW): 120 x 50 mm • Height H: 15.5 mm • Weight: 0.053 kg

0985.288.164 198 lượt
SCHMALZ VIET NAM | VCSP-O Call

SCHMALZ VIET NAM | VCSP-O

• Dimensions (LxW): 120 x 50 mm • Height H: 15.5 mm • Weight: 0.053 kg

0985.288.164 265 lượt
ĐỆM GIỮ CHÂN KHÔNG CNC | VCSP-O Call

ĐỆM GIỮ CHÂN KHÔNG CNC | VCSP-O

• Dimensions (LxW): 120 x 50 mm • Height H: 15.5 mm • Weight: 0.053 kg

0985.288.164 43 lượt
ĐỆM GIỮ CNC GỖ | VCSP-O Call

ĐỆM GIỮ CNC GỖ | VCSP-O

• Dimensions (LxW): 120 x 50 mm • Height H: 15.5 mm • Weight: 0.053 kg

0985.288.164 267 lượt
ĐỆM GIỮ CNC THỦY TINH | VCSP-O Call

ĐỆM GIỮ CNC THỦY TINH | VCSP-O

• Dimensions (LxW): 120 x 50 mm • Height H: 15.5 mm • Weight: 0.053 kg

0985.288.164 46 lượt
ĐỆM GIỮ CNC NHỰA | VCSP-O Call

ĐỆM GIỮ CNC NHỰA | VCSP-O

• Dimensions (LxW): 120 x 50 mm • Height H: 15.5 mm • Weight: 0.053 kg

0985.288.164 273 lượt

Danh mục sản phẩm

BRAND NAME I

BRAND NAME II

LẮP ĐẶT HỆ THỐNG THIẾT BỊ NÂNG CHÂN KHÔNG

PHỤ TÙNG THAY THẾ

Liên kết website

Hổ trợ trực tuyến

Mr. Hải

Mr. Hải - 0985.288.164

Mr. Hải

Mr. Hải - 0985.288.164

Thống kê

  • Đang online 239
  • Hôm nay 2,345
  • Hôm qua 9,484
  • Trong tuần 11,829
  • Trong tháng 115,775
  • Tổng cộng 3,187,494

Top

   (0)